defence reaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tâm lý học):
- Phản ứng phòng vệ: Một cơ chế tâm lý vô thức nhằm bảo vệ bản thân khỏi những suy nghĩ, cảm xúc hoặc mong muốn gây lo âu hoặc đe dọa. Nó hoạt động để giảm bớt sự căng thẳng nội tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Denial is a common defence reaction to traumatic news. (Phủ nhận là một phản ứng phòng vệ phổ biến trước những tin tức gây chấn thương tâm lý.)
- The therapist helped him recognize his defence reactions. (Nhà trị liệu đã giúp anh ấy nhận ra các phản ứng phòng vệ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tâm học: Thuật ngữ này thường được liên kết với các cơ chế phòng vệ (defence mechanisms) do Sigmund Freud và con gái ông, Anna Freud, mô tả. Nó là một quá trình tự động của cái tôi (ego) để bảo vệ tâm trí khỏi xung đột.
- Repression, where disturbing memories are pushed into the unconscious, is a classic defence reaction. (Sự dồn nén, khi những ký ức gây rối bị đẩy vào vô thức, là một phản ứng phòng vệ kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Defence mechanism (n): Cơ chế phòng vệ. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn.
- Using humour as a defence mechanism can sometimes hide true feelings. (Sử dụng sự hài hước như một cơ chế phòng vệ đôi khi có thể che giấu cảm xúc thật.)
- Defensive (adj): Mang tính phòng thủ, phòng vệ.
- He became very defensive when asked about his mistake. (Anh ta trở nên rất phòng thủ khi bị hỏi về sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Defence mechanism: Cơ chế phòng vệ.
- Coping mechanism: Cơ chế đối phó (thường có ý thức hơn một chút).
- Psychological defence: Sự phòng vệ tâm lý.
Thành ngữ liên quan
- To be on the defensive: Ở thế phòng thủ, thế thủ.
- Her criticism put him immediately on the defensive. (Lời chỉ trích của cô ấy ngay lập tức đặt anh ta vào thế phòng thủ.)
Noun
- phản ứng phòng vệ